Lời nói đầu:Giá vàng vì sao tăng mạnh rồi biến động dữ dội trong 2025 và 2026? WikiFX phân tích vai trò của ngân hàng trung ương, lãi suất thực, đồng USD, ETF vàng, xung đột Trung Đông và sự dịch chuyển của dự trữ toàn cầu.

Trong nhiều tháng qua, một trong những nhận định được lặp lại nhiều nhất trên thị trường là giá vàng tăng mạnh vì các ngân hàng trung ương toàn cầu đang mua vàng ồ ạt để phòng thủ. Nhìn ở bề mặt, nhận định này không sai, vì các tổ chức chính thức thực sự vẫn đang giữ vai trò rất lớn trong cấu trúc cầu của thị trường vàng. Tuy nhiên, khi bóc tách sâu hơn dữ liệu và đặt nó vào đúng bối cảnh thời gian, bức tranh hiện ra phức tạp hơn đáng kể.
Báo cáo mới của CICC nhấn mạnh rằng không nên phóng đại lực kéo từ hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương. Và khi đối chiếu với dữ liệu của World Gold Council, ECB, BIS, World Bank cùng diễn biến giá thực tế trong những tuần gần đây, có thể thấy đây là một cảnh báo đáng lưu ý.
Giá vàng tăng rất mạnh, nhưng cú tăng này không đi theo lối mòn cũ
Từ năm 2025, vàng bước vào một giai đoạn tăng giá đặc biệt mạnh. Theo World Gold Council, tổng nhu cầu vàng năm 2025, tính cả giao dịch OTC, đã vượt 5.000 tấn lần đầu tiên trong lịch sử, còn giá vàng lập 53 đỉnh mới trong năm, đưa tổng giá trị nhu cầu lên 555 tỷ USD. Dòng vốn ETF vàng toàn cầu tăng thêm 801 tấn, mạnh thứ hai trong lịch sử. Nhu cầu vàng miếng và vàng xu cũng vọt lên mức cao nhất trong 12 năm. Trong cùng năm, các ngân hàng trung ương vẫn mua ròng 863,3 tấn vàng, dù con số này thấp hơn ba năm liền trước đó, khi lượng mua đều vượt 1.000 tấn, nhưng vẫn cao hơn rất nhiều so với mặt bằng lịch sử trước năm 2022.
Điểm đáng nói là đà tăng ấy không còn vận hành theo công thức quen thuộc trước đây. Trong quá khứ, vàng thường có tương quan âm khá rõ với lãi suất thực của Mỹ. Khi lãi suất thực tăng, chi phí cơ hội nắm giữ vàng tăng theo, khiến vàng dễ suy yếu. Tương tự, vàng thường diễn biến ngược với đồng USD, bởi vàng được định giá bằng USD.

Thế nhưng từ năm 2022 trở đi, hai mối quan hệ nền tảng này bắt đầu méo đi thấy rõ. CICC cho rằng giá vàng và lãi suất thực của Mỹ đã nhiều lần cùng đi lên. Giá vàng và chỉ số USD cũng có những giai đoạn tăng song song. Điều đó cho thấy thị trường đang bước vào một trạng thái định giá mới, nơi động lực không còn đến từ riêng lãi suất hay riêng đồng bạc xanh.

Nói cách khác, nếu vẫn chỉ dùng mô hình cũ để giải thích vàng, nhà đầu tư rất dễ bỏ sót những biến số đang ngày càng nặng ký hơn, như rủi ro địa chính trị, nỗi lo về tính an toàn của tài sản tài chính truyền thống, sự thay đổi trong cấu trúc dự trữ ngoại hối và cả trạng thái bất an kéo dài của hệ thống tiền tệ toàn cầu.
CICC gọi tên bối cảnh lớn hơn, đó là quá trình đi xuống của tài chính hóa toàn cầu
Phần đáng chú ý nhất trong báo cáo của CICC nằm ở chỗ họ không bắt đầu từ vàng, mà bắt đầu từ một dịch chuyển vĩ mô rộng hơn, đó là xu hướng phi tài chính hóa toàn cầu. Theo lập luận này, giai đoạn tài chính hóa mạnh ở phương Tây được thúc đẩy từ đầu thập niên 1980, khi tư tưởng tự do hóa quay trở lại, trọng tiền tệ hơn tài khóa, nới lỏng giám sát tài chính, mở cửa tài khoản vốn, đẩy mạnh thương mại tự do và để tỷ giá thả nổi. Mỹ là trung tâm lớn nhất của quá trình này. Tài chính ngày càng đóng vai trò lớn trong phân bổ nguồn lực, còn vai trò phân bổ của nhà nước suy giảm tương đối.
Nhưng chính quá trình ấy cũng để lại nhiều hệ quả, từ sự phình to của khu vực tài chính, làn sóng dịch chuyển sản xuất ra nước ngoài, bất bình đẳng giàu nghèo gia tăng, cho tới cú sốc khủng hoảng tài chính 2008. Sau khủng hoảng đó, niềm tin vào khả năng tự điều tiết của hệ thống tài chính bắt đầu yếu đi.
Những năm gần đây, đại dịch, xung đột địa chính trị và các lệnh trừng phạt quốc tế tiếp tục đẩy nhanh quá trình điều chỉnh. Khi tài sản tài chính có thể bị đóng băng, hạn chế giao dịch hoặc mất tính lưu chuyển vì yếu tố địa chính trị, khái niệm “tài sản an toàn” cũng buộc phải thay đổi.
Theo cách nhìn của CICC, phi tài chính hóa không chỉ là câu chuyện học thuật. Ở phía chính sách, nó đồng nghĩa với vai trò lớn hơn của tài khóa, sự phối hợp mờ ranh giới hơn giữa tài khóa và tiền tệ, quy định tài chính chặt hơn, và một mặt bằng lạm phát có xu hướng nhích lên. Ở phía tài sản, nó kéo theo sự suy giảm tương đối trong sức hấp dẫn của các tài sản tài chính truyền thống, đặc biệt là những tài sản phụ thuộc mạnh vào uy tín của chủ quyền phát hành.
Trong bối cảnh ấy, các tài sản thực như năng lượng, kim loại, đất đai, công nghệ và vàng cần được nhìn nhận lại. Giá vàng vì thế không chỉ phản ánh tâm lý phòng thủ ngắn hạn, mà còn phản ánh một cuộc tái định giá rộng hơn của khái niệm an toàn.
Vàng không chỉ là nơi trú ẩn, mà đang trở lại như một tài sản chiến lược
Một điểm mà CICC nhấn mạnh rất kỹ là vàng có ba thuộc tính, gồm đầu tư, tiêu dùng và công nghiệp. Trong đó, thuộc tính đầu tư đã mạnh lên rất rõ trong năm 2025. Theo phân tích của họ, phần cầu gắn với đầu tư đã lên tới 44% trong năm 2025, tăng 16 điểm phần trăm so với năm 2024, trong khi thuộc tính công nghiệp chỉ quanh 7%.
Điều này rất quan trọng, vì nó cho thấy thị trường hiện không xem vàng đơn thuần là nguyên liệu cho trang sức hay sản xuất công nghệ, mà đang trả giá cho vai trò cất giữ giá trị, phòng ngừa lạm phát và thoát khỏi rủi ro chủ quyền.

Cách nhìn này có tiếng vang khá rõ ở nhiều tổ chức khác, ECB nhận định trong báo cáo công bố tháng 6 năm 2025 rằng giá vàng đã lên mức cao lịch sử trong năm 2024, còn lượng vàng do các ngân hàng trung ương nắm giữ đã quay về vùng cao nhất kể từ thời Bretton Woods. ECB cũng cho rằng vàng đã trở thành tài sản dự trữ lớn thứ hai toàn cầu tính theo giá thị trường trong năm 2024, chỉ đứng sau đồng USD. Tuy nhiên, cùng lúc đó, ECB lưu ý rằng nhu cầu từ khối chính thức tuy rất quan trọng, nhưng vàng cho đầu tư và vàng cho tiêu dùng vẫn chiếm phần lớn trong tổng cầu toàn cầu. Đây là điểm giúp cân bằng lại cách nhìn quá thiên về yếu tố ngân hàng trung ương.
Không phải mọi ngân hàng trung ương đều đang mua vàng như nhau
Nếu nói “ngân hàng trung ương thế giới đang mua vàng”, câu này đúng nhưng còn quá rộng. Dữ liệu mà CICC tổng hợp cho thấy chính các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển mới là nhóm tăng nắm giữ vàng rõ nhất trong những năm gần đây, đặc biệt là các nền kinh tế có cơ chế tỷ giá không thả nổi hoàn toàn. Trong khi đó, các nền kinh tế phát triển, vốn không cần phải can thiệp tỷ giá thường xuyên và có dự trữ ngoại hối ổn định hơn, lại không có nhu cầu mở rộng dự trữ vàng quá mạnh.
Cụ thể hơn, từ quý IV năm 2021 đến quý IV năm 2025, các nước như Trung Quốc, Ba Lan, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ là những cái tên tăng nắm giữ vàng đáng kể. Ở chiều ngược lại, Đức và Kazakhstan lại giảm lượng nắm giữ. Mỹ, Italy, Pháp cùng một số nước phát triển lớn khác gần như không thay đổi đáng kể. Nga đã mua vàng liên tục từ năm 2006, đạt đỉnh vào năm 2022 với 2.332,8 tấn, rồi bán ra nhẹ trong năm 2025, đưa lượng nắm giữ về 2.326,5 tấn vào tháng 11 năm 2025.

Cũng theo CICC, nếu nhìn theo chế độ tỷ giá, sự khác biệt còn rõ ràng hơn. Trong giai đoạn từ cuối năm 2021 đến cuối năm 2025, nhóm nền kinh tế thả nổi tỷ giá không tăng dự trữ vàng quá mạnh, còn nhóm không thả nổi tăng nhanh hơn đáng kể. Logic ở đây khá trực diện: những nước không thả nổi mạnh thường phải giữ quy mô dự trữ ngoại hối lớn hơn để ổn định tỷ giá, nên việc tái cơ cấu một phần dự trữ sang vàng là điều dễ hiểu hơn. Ngược lại, ở Mỹ hay châu Âu, khi không phải gánh áp lực can thiệp tỷ giá thường xuyên, dư địa tăng mạnh tỷ trọng vàng tự nhiên cũng hẹp hơn.

Bối cảnh lịch sử cũng củng cố nhận định này, khi Mỹ từng nắm khoảng 20.000 tấn vàng vào năm 1950, nhưng lượng này giảm còn khoảng 8.000 tấn vào năm 1971, thời điểm hệ thống Bretton Woods sụp đổ. Từ năm 1961 đến 1968, Mỹ và bảy ngân hàng trung ương châu Âu còn từng hợp tác trong London Gold Pool để duy trì giá vàng ở mốc 35 USD mỗi ounce. Sang thập niên 1990, các ngân hàng trung ương châu Âu lại tái cơ cấu dự trữ, giảm tỷ trọng vàng, trước khi cơ chế Central Bank Gold Agreements được thiết lập từ năm 1999 để kiểm soát việc bán vàng của các thành viên.
Suốt nhiều thập niên, lượng vàng của Anh, Thụy Sĩ, Đức, Pháp và Mỹ nhìn chung khá ổn định. Điều đó có nghĩa là câu chuyện mua vàng rầm rộ hiện nay không phải là một hiện tượng đồng đều giữa mọi trung tâm tiền tệ lớn.

Chính dữ liệu mới nhất cũng cho thấy đà mua đã chậm lại, không còn tăng tốc liên tục
Theo World Gold Council, năm 2025, các ngân hàng trung ương mua ròng 863,3 tấn vàng, giảm 21% so với năm 2024. Trong quý IV năm 2025, lượng mua ròng tăng lên 230 tấn, cao hơn 6% so với quý trước, nhưng cả năm vẫn thấp hơn đáng kể so với ba năm liền trước đó, khi con số mỗi năm đều vượt 1.000 tấn. Điều này phù hợp với nhận định của CICC rằng động lực mua vàng của khối chính thức vẫn còn, nhưng tốc độ đã bớt nóng.
Dữ liệu mới hơn trong năm 2026 càng củng cố luận điểm đó. World Gold Council cho biết lượng mua ròng trong tháng 1 năm 2026 chỉ còn 5 tấn, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình 27 tấn mỗi tháng của năm 2025. Người mua chủ yếu vẫn là một số ngân hàng trung ương tại Trung và Đông Á, cùng vài cái tên ở Đông Âu, trong khi Nga là bên bán ròng lớn nhất tháng đó. Vì vậy, nếu xem ngân hàng trung ương là lực đẩy duy nhất, thị trường sẽ khó lý giải được vì sao giá vàng vẫn có lúc tăng rất mạnh ngay cả khi tốc độ mua chính thức đã hạ nhiệt.

Vì sao các ngân hàng trung ương giữ vàng, câu trả lời không chỉ là địa chính trị
Một trong những đóng góp quan trọng của báo cáo CICC là họ phân biệt rất rõ giữa “yếu tố có ảnh hưởng” và “yếu tố chính”. Địa chính trị rõ ràng là một động lực đáng kể trong những năm gần đây, nhưng không phải là lý do duy nhất, thậm chí không phải lúc nào cũng là lý do số một khiến ngân hàng trung ương giữ vàng.
Theo World Bank, phần lớn ngân hàng trung ương khi quản lý dự trữ đều ưu tiên an toàn và thanh khoản, còn mục tiêu tăng giá tài sản chỉ đứng sau. Theo định nghĩa của BIS, an toàn trong quản lý dự trữ nghĩa là biến động thấp, rủi ro có thể kiểm soát và xác suất sụt giá không lớn. World Gold Council cũng ghi nhận các lý do nổi bật nhất để nắm giữ vàng là khả năng hoạt động tốt trong khủng hoảng, vai trò đa dạng hóa danh mục và khả năng phòng ngừa lạm phát. Địa chính trị có mặt trong danh sách lý do, nhưng không phải yếu tố áp đảo mọi yếu tố khác.
Khảo sát dự trữ vàng của World Gold Council năm 2025 cho thấy 95% ngân hàng trung ương được hỏi tin rằng dự trữ vàng toàn cầu của các ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới. Có tới 43% cho rằng chính tổ chức của họ cũng sẽ tăng nắm giữ vàng, mức cao nhất kể từ khi khảo sát này được thực hiện. Đồng thời, 73% người trả lời dự báo tỷ trọng USD trong dự trữ toàn cầu sẽ giảm vừa phải hoặc giảm đáng kể trong 5 năm tới, còn vàng, euro và nhân dân tệ sẽ tăng tỷ trọng.
Dữ liệu này cho thấy xu hướng tái cấu trúc dự trữ là có thật. Nhưng nó vẫn là một quá trình phân bổ chiến lược, chứ không phải một cơn hoảng loạn mua vàng bằng mọi giá.
Vàng không phải lúc nào cũng là “tài sản an toàn” theo nghĩa nhà đầu tư đại chúng thường hiểu
Đây là điểm rất đáng đưa vào bài cho nhóm độc giả phổ thông. Vì trong nhận thức phổ biến, cứ có chiến tranh, có khủng hoảng là vàng phải tăng. Dữ liệu lịch sử cho thấy điều đó không phải lúc nào cũng đúng, nhất là trong ngắn hạn.
CICC dẫn số liệu cho thấy nếu tính từ năm 1971 đến 2025, độ biến động giá vàng vào khoảng 19%, gần với Nasdaq 100, thấp hơn dầu Brent nhưng cao hơn cả MSCI Emerging Markets và MSCI World. Nghĩa là vàng không hề “êm” như nhiều người vẫn tưởng. Trong các biến cố cực lớn, vàng có thể phản ứng mạnh, nhưng không phải mọi cú sốc đều biến nó thành tài sản tăng một chiều. Sau sự kiện 11/9, lợi suất tháng của vàng tăng khoảng 7%, nhưng trong nhiều giai đoạn khủng hoảng khác, mức tăng chỉ dao động từ 0% đến 2,2%.

Diễn biến của tháng 3 năm 2026 là ví dụ rõ nhất. Reuters cho biết vàng ban đầu tăng mạnh khi xung đột Trung Đông leo thang, nhưng sau đó mất đà rất nhanh. Tính đến ngày 23 tháng 3 năm 2026, giá vàng giao ngay đã giảm hơn 15% so với thời điểm xung đột bùng phát ngày 28 tháng 2 và thấp hơn khoảng 22% so với đỉnh kỷ lục 5.594,82 USD thiết lập vào ngày 29 tháng 1. Reuters cũng ghi nhận đây là tuần tệ nhất của vàng kể từ năm 1983.
Nguyên nhân không phải vì vàng mất hẳn vai trò trú ẩn, mà vì cú tăng của dầu, nỗi lo lạm phát quay lại và kỳ vọng lãi suất duy trì cao lâu hơn đã làm giảm sức hấp dẫn của một tài sản không sinh lãi. Khi thị trường cần thanh khoản hoặc phải tháo vị thế đầu cơ, vàng cũng có thể bị bán rất mạnh như bất kỳ tài sản nào khác.
Phân tích của Reuters, ANZ và World Gold Council khá tương đồng ở điểm này. Trong các cú sốc cực đoan, nhu cầu thanh khoản trước mắt có thể lấn át vai trò trú ẩn. Khi chiến sự khiến giá năng lượng bật mạnh, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào rủi ro chiến tranh, họ còn nhìn vào đường đi của lạm phát, đồng USD và lợi suất trái phiếu. Chính tổ hợp này đã khiến vàng trở nên “khó hiểu” hơn trong mắt số đông, dù xét về dài hạn, vai trò lưu giữ giá trị của nó vẫn chưa biến mất.
Thanh khoản của vàng rất lớn, nhưng dòng tiền đầu tư tư nhân mới là phần dễ tạo dao động mạnh
CICC cũng dành nhiều dung lượng để lý giải vì sao vàng vừa có thể là tài sản chiến lược, vừa rất dễ biến động.
Một mặt, vàng có thanh khoản cực cao, theo ước tính từ dữ liệu năm 2025, khối lượng giao dịch bình quân ngày của vàng vượt 350 tỷ USD, chỉ đứng sau cổ phiếu Nasdaq. Giao dịch OTC chiếm khoảng một nửa, trong đó thị trường LBMA là trung tâm áp đảo với khoảng 90% giao dịch OTC. Ở nhóm giao dịch niêm yết, COMEX chiếm khoảng 65% còn Sàn Thượng Hải chiếm khoảng 29%. Quy mô ETF vàng thực ra chỉ chiếm khoảng 2% tổng giao dịch vàng, nghĩa là phần lớn thanh khoản không nằm ở ETF.

Mặt khác, chính vì ETF và nhà đầu tư phi chính thức dễ phản ứng theo giá nên họ thường khuếch đại xu hướng. CICC cho rằng hành vi của nhà đầu tư ETF có tính thuận chu kỳ khá rõ, nghĩa là giá tăng thì mua thêm, giá yếu thì rút vốn. Điều này làm cho thị trường ở giai đoạn hưng phấn rất dễ tăng nhanh, nhưng khi kỳ vọng đảo chiều cũng rất dễ điều chỉnh sâu. Họ cũng lưu ý rằng tỷ lệ vị thế mua ròng của nhóm đầu cơ trên thị trường vàng kỳ hạn đã suy giảm từ giữa năm 2025, cho thấy xung lực đầu cơ không còn mạnh như giai đoạn trước.

Nói đơn giản hơn, ngân hàng trung ương có thể là phần nền của câu chuyện, nhưng các đợt tăng sốc và rơi mạnh trong ngắn hạn lại thường được khuếch đại bởi dòng tiền tư nhân, đặc biệt là ETF, hợp đồng tương lai và các vị thế đầu cơ theo xu hướng.
Một tỷ lệ vàng cao hơn trong dự trữ là hợp lý, nhưng điều đó không có nghĩa giá sẽ chỉ đi lên
Đây là nơi CICC chuyển từ mô tả sang cảnh báo, họ thừa nhận mối tương quan giữa tỷ lệ vàng trong dự trữ chính thức toàn cầu và giá vàng đã mạnh hơn rõ rệt từ quý IV năm 2021 đến quý IV năm 2025. So với giai đoạn từ 2009 đến 2021, mối liên hệ này hiện nổi bật hơn. Nhưng họ cũng nhấn mạnh rằng suy diễn cơ học từ tương quan sang dự báo giá là rất rủi ro.

CICC thử xây dựng các kịch bản dựa trên việc tỷ lệ vàng trong dự trữ của các quốc gia còn tiếp tục tăng lên các mức cao hơn, chẳng hạn 22%, 30%, 40% hay 50% ở một số nhóm nước. Kết quả sơ bộ cho thấy nếu thị trường đã tăng quá nhanh so với tốc độ hấp thụ thực tế của các lực mua, thì một nhịp điều chỉnh là điều hoàn toàn hợp lý.

Cảnh báo này trở nên đáng tin hơn khi đặt cạnh các dữ liệu khác, World Gold Council cho thấy lượng mua chính thức năm 2025 đã giảm so với 2024. Reuters cho thấy giá vàng tháng 3 năm 2026 bị nén mạnh bởi lãi suất và dầu. ECB thì nhấn mạnh rằng dù nhu cầu từ khối chính thức quan trọng, vàng đầu tư và vàng tiêu dùng vẫn đang chiếm phần lớn tổng cầu.
Ba mảnh ghép này ghép lại với nhau thành một kết luận khá rõ, đó là mua vàng của ngân hàng trung ương là trụ cột, nhưng không phải chiếc chìa khóa duy nhất để giải mọi bài toán giá.
Tỷ trọng vàng trong dự trữ toàn cầu tăng lên là xu hướng thật, và nó nói nhiều về niềm tin hơn là chỉ nói về lợi nhuận
Một vài số liệu trong báo cáo CICC rất đáng chú ý nếu nhìn dưới góc độ cấu trúc hệ thống tiền tệ. Theo tính toán họ trích dẫn, vàng từng chiếm khoảng 90% dự trữ chính thức toàn cầu quanh năm 1900, giảm về khoảng 40% sau khi Bretton Woods sụp đổ, có lúc vượt 60% trong giai đoạn lạm phát đình trệ thập niên 1980, rồi rơi xuống chỉ khoảng 10% vào năm 2007. Đến năm 2025, tỷ trọng này được họ ước tính đã lên khoảng 26% và vượt phần giá trị nắm giữ trái phiếu Kho bạc Mỹ trong dự trữ của ngân hàng trung ương toàn cầu.

ECB cũng đi theo hướng tương tự khi cho rằng vàng đã trở thành tài sản dự trữ toàn cầu lớn thứ hai tính theo giá thị trường trong năm 2024. Khi kết hợp với kết quả khảo sát của World Gold Council, nơi phần lớn ngân hàng trung ương dự báo tỷ trọng USD sẽ tiếp tục giảm trong trung hạn, có thể thấy vàng không chỉ là tài sản hưởng lợi từ biến động ngắn hạn. Nó đang được tái định vị như một tài sản trung lập hơn về chính trị, ít phụ thuộc hơn vào một chủ thể phát hành cụ thể, và vì vậy có giá trị biểu tượng lẫn chiến lược ngày càng lớn trong các bảng cân đối dự trữ.
Tuy nhiên, sự thay đổi này vẫn diễn ra theo nhịp dài hạn, chứ không đồng nghĩa với một đường giá thẳng đứng. Việc một tài sản ngày càng được coi trọng trong cấu trúc dự trữ không bảo đảm rằng nhà đầu tư đến sau sẽ luôn mua đúng nhịp hoặc tránh được rủi ro điều chỉnh.
Vậy rốt cuộc, điều gì đang thực sự lái giá vàng?
Nếu phải cô đọng câu trả lời trong một đoạn ngắn, có thể nói thế này: Giá vàng hiện nay đang bị chi phối đồng thời bởi năm tầng lực kéo.
Tầng thứ nhất là tái cấu trúc dự trữ toàn cầu, trong đó ngân hàng trung ương, nhất là ở các nền kinh tế mới nổi, vẫn tiếp tục xem vàng là công cụ đa dạng hóa chiến lược. Tầng thứ hai là quá trình phi tài chính hóa, hay rộng hơn là sự suy giảm niềm tin tuyệt đối vào các tài sản tài chính truyền thống. Tầng thứ ba là biến động địa chính trị và nguy cơ trừng phạt, khiến vàng được nhìn nhận lại như một tài sản không phụ thuộc nghĩa vụ trả nợ của bất kỳ chính phủ nào. Tầng thứ tư là dòng tiền đầu tư tư nhân, đặc biệt qua ETF và thị trường kỳ hạn, vốn có thể khuếch đại cả đà tăng lẫn đà giảm. Tầng cuối cùng là mặt bằng lãi suất thực, đồng USD và giá năng lượng, những biến số vẫn còn sức nặng rất lớn trong ngắn hạn, nhất là khi chiến sự đẩy lạm phát trở lại tâm điểm.
Chính vì có quá nhiều tầng lực kéo cùng hoạt động, vàng mới trở thành một trong những tài sản hấp dẫn nhất nhưng cũng dễ gây ngộ nhận nhất trên thị trường hiện nay. Khi mọi người chỉ nhìn vào một biến, họ thường sẽ giải thích sai những biến động khó chịu của giá.
Nhà đầu tư phổ thông nên hiểu gì từ cơn sốt vàng hiện tại
Với người đọc phổ thông, điều quan trọng không phải là cố dự báo chính xác từng mốc giá, mà là hiểu cho đúng bản chất của đợt tăng này.
Vàng không đơn giản chỉ tăng vì thế giới bất ổn, nó cũng không chỉ tăng vì ngân hàng trung ương mua nhiều, và càng không phải cứ xung đột leo thang thì vàng sẽ tự động đi lên không nghỉ. Thị trường hiện tại cho thấy vàng có thể vừa là tài sản chiến lược dài hạn, vừa là tài sản biến động rất mạnh trong ngắn hạn.
Do đó, mọi kết luận kiểu “vàng chắc chắn còn tăng vì các ngân hàng trung ương sẽ còn mua” đều cần được nhìn với sự dè dặt cần thiết. Dữ liệu mới nhất cho thấy xu hướng mua của khối chính thức vẫn tồn tại, nhưng tốc độ đã chậm hơn. Đồng thời, giá vàng đang phải hấp thụ thêm nhiều tín hiệu trái chiều, từ chiến sự, dầu mỏ, lãi suất, đồng USD cho đến hoạt động chốt lời sau một chu kỳ tăng nóng.
Kết luận
Nếu phải chọn một câu để tóm gọn toàn bộ câu chuyện, có lẽ đó sẽ là thế này: các ngân hàng trung ương vẫn là trụ đỡ quan trọng của thị trường vàng, nhưng họ không phải là toàn bộ động cơ của cơn sóng giá hiện nay.
Báo cáo của CICC đáng chú ý ở chỗ nó buộc thị trường rời khỏi lối giải thích một chiều. Khi đối chiếu với World Gold Council, ECB, BIS, World Bank và diễn biến giá thực tế trong tháng 3 năm 2026, có thể thấy luận điểm này có cơ sở.
Vàng đang được nâng đỡ bởi một dịch chuyển sâu hơn nhiều, đó là sự thay đổi trong cách thế giới đánh giá an toàn, thanh khoản, lạm phát, dự trữ và niềm tin đối với tài sản tài chính truyền thống. Nhưng cũng chính vì đang nằm ở giao điểm của quá nhiều biến số, vàng sẽ còn là một thị trường dễ tăng mạnh, dễ rung lắc và dễ khiến số đông đọc sai tín hiệu nếu chỉ nhìn vào một mảnh ghép duy nhất.
Ở góc nhìn đó, cơn sốt vàng không chỉ là câu chuyện của một kim loại quý. Nó là tấm gương phản chiếu sự bất an ngày càng rõ của trật tự tài chính toàn cầu.