Lời nói đầu:Đằng sau chiến dịch "Epic Fury" tại Iran không chỉ là chống khủng bố, mà là "Chiến lược từ chối" của Mỹ nhằm siết nguồn cung dầu, tạo đòn bẩy thương mại để ngăn sự trỗi dậy của Trung Quốc. Phân tích độc quyền từ WikiFX.

Ngày 28/02/2026, Tổng thống Donald Trump chính thức công bố việc phát động các chiến dịch tác chiến quy mô lớn nhắm vào Iran thông qua một video đăng tải trên nền tảng Truth Social. Với tuyên bố mục tiêu là “bảo vệ người dân Mỹ” và “loại bỏ các mối đe dọa sắp xảy ra từ chế độ Iran”, chiến dịch mang mật danh “Epic Fury” đã nhanh chóng được triển khai với sự phối hợp của Israel, đánh dấu một bước leo thang căng thẳng chưa từng có tại Trung Đông.
Tuy nhiên, giới phân tích địa chính trị đặt câu hỏi: Liệu một chiến dịch quân sự tốn kém và mạo hiểm như vậy có thực sự chỉ dừng lại ở mục tiêu ngăn chặn chương trình hạt nhân hay bảo vệ an ninh khu vực? Hay đằng sau đó là một toan tính chiến lược sâu xa hơn, nơi Iran chỉ là một quân cờ trong ván cờ lớn mang tên Bắc Kinh?
Chiến lược “Từ chối” và bộ não đằng sau học thuyết mới của Lầu Năm Góc
Để hiểu được bức tranh toàn cảnh, cần nhìn nhận chiến dịch quân sự tại Iran dưới góc nhìn của một học thuyết đang dần trở thành kim chỉ nam cho Bộ Quốc phòng Mỹ: “Chiến lược Từ chối” (Strategy of Denial). Đây là công trình trí tuệ của Elbridge Colby, hiện giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng phụ trách Chính sách.

Trong cuốn sách xuất bản năm 2021 mang tên “The Strategy of Denial”, Colby lập luận rằng Mỹ không còn đủ nguồn lực để duy trì ưu thế trên toàn cầu, và do đó phải tập trung vào ưu tiên cao nhất: ngăn chặn Trung Quốc thiết lập quyền bá chủ khu vực tại châu Á. Quan điểm này đã được thể chế hóa trong Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025, nhấn mạnh việc “đánh giá, phân loại và ưu tiên” các mục tiêu, trong đó Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là trọng tâm tuyệt đối.
Về bản chất, “Chiến lược Từ chối” không tìm cách đánh bại hoàn toàn đối thủ trong một cuộc xung đột quân sự tổng lực, mà tập trung vào việc ngăn chặn đối thủ tiếp cận các nguồn lực và thị trường then chốt để duy trì đà tăng trưởng. Điều này lý giải vì sao chính quyền Trump 2.0 lại đồng thời triển khai áp lực lên Venezuela, gây sức ép với Iran, và tìm cách gây ảnh hưởng lên Nigeria. Đó là một chiến dịch tổng hợp nhằm siết chặt vòng vây nguồn cung năng lượng giá rẻ - huyết mạch nuôi dưỡng cỗ máy kinh tế của Trung Quốc.
Mục tiêu cuối cùng, như được đề cập trong Chiến lược An ninh Quốc gia, là “tái cân bằng nền kinh tế Trung Quốc theo hướng tiêu dùng hộ gia đình” - một lối nói hoa mỹ cho tham vọng tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu, tước bỏ vai trò “công xưởng của thế giới” của Bắc Kinh.

Kế hoạch “kép” tại Iran: Từ đàm phán thất bại đến can thiệp quân sự
Trong trường hợp của Iran, Washington đã theo đuổi “Kế hoạch A” thông qua con đường ngoại giao. Theo tiết lộ từ giới chức chính quyền, Trump đã cử những người thân tín như Steve Witkoff và Jared Kushner tham gia hai vòng đàm phán tại Geneva với sự trung gian của Oman. Mỹ đưa ra các ưu đãi, bao gồm cả đề xuất cung cấp nhiên liệu hạt nhân dân sự miễn phí vĩnh viễn, đổi lại việc Iran từ bỏ hoàn toàn hoạt động làm giàu uranium.
Mục tiêu của Washington không chỉ là ngăn chặn bom hạt nhân, mà còn hướng đến một thỏa thuận toàn diện cho phép Mỹ tái thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Tehran, qua đó kiểm soát nguồn tài nguyên dầu khí khổng lồ của nước này - một mô hình tương tự những gì đã xảy ra tại Venezuela sau khi chính quyền Maduro sụp đổ.
Tuy nhiên, Iran đã không thể cam kết theo cách mà Mỹ mong muốn, khi họ chỉ sẵn sàng tạm dừng làm giàu urani trong một thời gian nhưng không chấp nhận từ bỏ vĩnh viễn năng lực này. Sự thiếu vắng các chuyên gia kỹ thuật trong phái đoàn Mỹ khiến phía Iran bối rối, trong khi Washington cho rằng không cần thảo luận chi tiết về một vấn đề nguyên tắc là “zero uranium enrichment”. Sự bế tắc kéo dài khi Trump ngày càng mất kiên nhẫn, đặc biệt sau các báo cáo về việc lực lượng an ninh Iran đàn áp khiến hàng chục nghìn người biểu tình thiệt mạng.
Song song với ngoại giao, một kế hoạch quân sự đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Sự hiện diện của tàu sân bay USS Gerald R. Ford tại Địa Trung Hải vào ngày 20/02 đã cung cấp cho Tổng thống Mỹ “đầy đủ các lựa chọn quân sự”. Các quan chức Mỹ âm thầm xây dựng mạng lưới tình báo bên trong Iran, xác định vị trí của các nhà lãnh đạo và tìm kiếm những phần tử sẵn sàng hợp tác sau khi chế độ sụp đổ. Ngày 28/02, “Kế hoạch B” chính thức được kích hoạt.
Mục tiêu thực sự: 13,4% nguồn cung dầu nhập khẩu bằng đường biển của Trung Quốc
Vậy tại sao việc kiểm soát Iran lại quan trọng đến vậy với Mỹ? Câu trả lời nằm ở những con số thống kê. Theo dữ liệu từ Kpler, Iran chiếm khoảng 13,4% tổng lượng dầu thô nhập khẩu bằng đường biển của Trung Quốc trong năm 2025. Một nguồn tin khác còn cho thấy, có thời điểm 99% lượng dầu xuất khẩu của Iran được chuyển đến Trung Quốc. Điều này biến Bắc Kinh thành đối tác thương mại quan trọng bậc nhất của Tehran, đồng thời cũng là bên chịu tổn thương lớn nhất nếu dòng chảy này bị gián đoạn.

Các lệnh trừng phạt của Mỹ trong nhiều thập kỷ đã tạo ra một mối quan hệ cộng sinh đặc thù: Iran cần xuất khẩu dầu để duy trì nền kinh tế, còn Trung Quốc được hưởng nguồn dầu giảm giá sâu, ước tính tiết kiệm từ 8 đến 10 USD mỗi thùng so với giá thị trường. Nguồn cung giá rẻ này, cùng với dầu từ Venezuela và Nga, là nhiên liệu không thể thiếu cho sự vận hành của các nhà máy và nền kinh tế Trung Quốc. Do đó, việc Mỹ giành được quyền kiểm soát hoặc có khả năng đe dọa cắt đứt nguồn cung này sẽ tạo ra một đòn bẩy địa chính trị cực mạnh.
Trong thông báo ngày 28/02, Trump đã gửi một thông điệp đặc biệt tới các thành viên Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC): “Hãy hạ vũ khí xuống. Các người sẽ được đối xử công bằng với quyền miễn trừ hoàn toàn, hoặc sẽ phải đối mặt với cái chết chắc chắn”.
Lời kêu gọi này củng cố nhận định rằng Mỹ đang tìm cách tái lập mô hình Venezuela, nơi lực lượng an ninh quay sang hợp tác với Washington để quản lý đất nước trong giai đoạn chuyển tiếp. Một Iran với bộ máy an ninh thân Mỹ, nhưng vẫn giữ được sự toàn vẹn lãnh thổ để tránh kịch bản “Balkan hóa”, sẽ là công cụ hoàn hảo để Washington kiểm soát trữ lượng dầu khí lớn thứ ba thế giới.
Điểm yếu chiến lược: Eo biển Hormuz và mạng lưới tàu ngầm “bóng tối”
Bất kỳ kịch bản nào tại Iran cũng tiềm ẩn rủi ro lan tỏa ra toàn khu vực, đặc biệt liên quan đến Eo biển Hormuz. Đây là huyết mạch của thị trường năng lượng toàn cầu, nơi trung bình 20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm từ dầu đi qua mỗi ngày, tương đương 20% nhu cầu dầu thế giới và hơn 1/4 tổng khối lượng dầu vận chuyển bằng đường biển. Nếu Iran đáp trả bằng cách đóng cửa eo biển này hoặc tấn công vào các cơ sở dầu khí của các nước láng giềng như Saudi Arabia, UAE hay Qatar, giá dầu có thể tăng vọt lên 108 USD/thùng.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng tác động trực tiếp lên Trung Quốc có thể không ngay lập tức. Nước này đã xây dựng kho dự trữ chiến lược và thương mại rất lớn, tạo ra một lớp đệm nhất định. Hơn nữa, phần lớn dầu Iran đến Trung Quốc thông qua “đội tàu bóng tối” (shadow fleet) - các tàu chở dầu thường xuyên thay đổi danh tính và giấy tờ để tránh bị trừng phạt.
Điều này khiến việc theo dõi và ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy dầu trở nên khó khăn. Tuy nhiên, nếu Mỹ thành công trong việc thiết lập một chính quyền thân phương Tây tại Tehran, các lô dầu này sẽ được đưa vào thị trường hợp pháp dưới sự kiểm soát của các công ty phương Tây, và Trung Quốc sẽ không còn cơ hội tiếp cận nguồn dầu “ẩn danh” giá rẻ nữa.
Bài toán thời gian và kế hoạch tái cấu trúc trật tự thế giới
Một chi tiết đáng chú ý trong diễn biến vừa qua là tuyên bố của Trump về việc chiến dịch sẽ kéo dài “bốn tuần hoặc ít hơn”. Mốc thời gian này trùng khớp với kế hoạch ông đến Bắc Kinh vào ngày 31/03 cho hội nghị thượng đỉnh với lãnh đạo Trung Quốc.

Chuyên gia an ninh Marcus Hellyer từ Strategic Analysis Australia nhận định, việc kết thúc chiến dịch thành công trước chuyến đi sẽ củng cố vị thế của Mỹ như cường quốc quân sự duy nhất có khả năng triển khai sức mạnh trên nửa vòng Trái Đất, tạo lợi thế tâm lý lớn cho Trump tại bàn đàm phán.
Điều này đưa chúng ta trở lại với mục tiêu tổng thể của “Chiến lược Từ chối”. Việc kiểm soát nguồn dầu Iran không phải là đích đến, mà là một phần trong nỗ lực tích lũy đòn bẩy gián tiếp để buộc Trung Quốc phải chấp nhận một thỏa thuận thương mại bất lợi, qua đó “ngăn chặn một cách hòa bình sự trỗi dậy của siêu cường Trung Quốc”.
Bên cạnh Iran, Mỹ cũng đang gây sức ép buộc EU và Ấn Độ hạn chế tiếp cận thị trường của Trung Quốc dưới nguy cơ bị áp thuế trừng phạt. Đồng thời, Washington tìm cách thuyết phục các đồng minh tại vùng Vịnh tham gia vào nỗ lực này.
Trong một kịch bản rộng hơn, một Iran do IRGC thân Mỹ lãnh đạo trong giai đoạn chuyển tiếp không chỉ giúp Washington kiểm soát nguồn năng lượng, mà còn có thể hỗ trợ “Trục Azerbaijan-Thổ Nhĩ Kỳ” trong việc mở rộng ảnh hưởng của phương Tây dọc theo toàn bộ biên giới phía nam nước Nga.
Như vậy, chiến dịch quân sự tại Iran, nếu thành công, sẽ đồng thời phục vụ hai mục tiêu chiến lược: siết chặt vòng vây năng lượng với Trung Quốc và tăng cường thế gọng kìm bao vây Nga, giáng một đòn kép vào trật tự đa cực đang hình thành.
Iran: Mảnh ghép then chốt trong ván cờ địa chính trị thế kỷ
Nhìn bề ngoài, chiến dịch “Epic Fury” là phản ứng của Mỹ trước chương trình hạt nhân và các hoạt động gây mất ổn định của Iran. Tuy nhiên, khi phân tích dưới lăng kính “Chiến lược Từ chối” của Elbridge Colby và những tuyên bố công khai của chính quyền Trump, một bức tranh lớn hơn hiện ra.
Iran, với trữ lượng dầu khổng lồ và vị trí địa chính trị đặc biệt, là mảnh ghép then chốt trong nỗ lực của Washington nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo ra một thế trận mới, nơi Trung Quốc bị tước đoạt các nguồn lực cần thiết cho sự phát triển.
Cuộc chiến tại Iran vì thế không chỉ là một cuộc xung đột khu vực, mà là một hồi chuông cảnh tỉnh cho toàn bộ cấu trúc thương mại và năng lượng toàn cầu. Nếu Mỹ thành công trong việc thiết lập ảnh hưởng lên Tehran, thế giới sẽ chứng kiến một sự dịch chuyển quyền lực lịch sử, nơi đòn bẩy năng lượng được sử dụng như vũ khí chiến lược để định hình lại trật tự thế kỷ 21.
Ngược lại, nếu chiến dịch sa lầy hoặc kích hoạt một cuộc khủng hoảng khu vực lan rộng, hậu quả sẽ không chỉ giới hạn ở Trung Đông mà sẽ tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu, và đặc biệt là đến những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu.