Lời nói đầu:Đồng Yên Nhật thất thế: Phân tích sâu nguyên nhân can thiệp ngoại hối "Yentervention" thất bại, áp lực từ nợ công 240% GDP và chênh lệch lãi suất. Cập nhật tỷ giá USD/JPY, giải pháp từ chuyên gia Robin Brooks và dự báo thị trường.
Tháng 1 năm 2026 chứng kiến một đợt “can thiệp không cần tiền” hiếm có của Nhật Bản khiến đồng Yên bật tăng gần 4% trong một tuần. Tuy nhiên, cũng chỉ sau một tuần, USD/JPY đã lấy lại hầu hết mức mất giá, gần như quay trở lại điểm xuất phát, khiến câu hỏi về hiệu quả thực sự của “Yentervention” một lần nữa trở nên nhức nhối.
Sự kiện này củng cố nhận định từ nhiều chuyên gia rằng, trong bối cảnh gánh nặng nợ công khổng lồ và chính sách tiền tệ nới lỏng chưa thể thay đổi, mọi nỗ lực can thiệp ngoại hối của Tokyo có lẽ chỉ là biện pháp tình thế, không thể chữa trị căn bệnh cốt lõi của nền kinh tế Nhật Bản.

Một đợt “can thiệp ma” và hiệu ứng tâm lý mong manh
Diễn biến của thị trường ngoại hối trong những ngày cuối tháng 1/2026 là một nghiên cứu điển hình về sức mạnh của yếu tố tâm lý và giới hạn của nó. Vào ngày 23 tháng 1, Cục Dự trữ Liên bang New York (NY Fed) thực hiện một động thái bất thường được gọi là “kiểm tra tỷ giá” (rate check) với các ngân hàng lớn, nhằm thăm dò quy mô vị thế giao dịch của họ trên cặp USD/JPY.
Trong ngôn ngữ của thị trường ngoại hối, đây được coi là tín hiệu báo trước rõ ràng nhất cho một đợt can thiệp chính thức có thể xảy ra. Phản ứng tức thì sau đó cực kỳ mạnh mẽ: tỷ giá USD/JPY, vốn đang ở mức trên 158.00, bắt đầu một đà lao dốc nhanh chóng, chạm đáy gần 152.00 vào ngày 27 tháng 1, tức giảm gần 4% chỉ trong vòng vài ngày.
Điều thú vị là, theo dữ liệu chính thức từ Bộ Tài chính Nhật Bản (MoF) công bố sau đó, không hề có khoản chi thực tế nào cho hoạt động can thiệp ngoại hối trong giai đoạn từ 29/12/2025 đến 28/1/2026. Điều này khẳng định rằng biến động mạnh đó chủ yếu được thúc đẩy bởi tâm lý lo sợ và sự dè chừng của các nhà đầu tư trước nguy cơ Nhật Bản và Mỹ có thể phối hợp hành động.
Các hãng tin như Reuters và Bloomberg đều ghi nhận rằng, sự hỗ trợ ngầm từ phía Mỹ thông qua động thái của NY Fed đã cho phép Tokyo đạt được mục tiêu “nâng giá đồng Yên mà không cần tiêu tốn một đồng ngoại tệ dự trữ nào”, một chiến lược tài tình tận dụng uy tín của Fed.
Tuy nhiên, hiệu ứng này tỏ ra mong manh, ngay khi thị trường nhận ra không có đợt bán USD quy mô lớn nào thực sự diễn ra, và các động lực cơ bản vẫn không đổi, đồng Yên nhanh chóng mất đà. Đến ngày 5 tháng 2, USD/JPY đã phục hồi lên mức 156-157, xóa sổ phần lớn thành quả tăng giá trước đó.

Sự phục hồi nhanh chóng này minh họa rõ nét cho luận điểm mà chuyên gia Robin Brooks, cựu kinh tế trưởng tại Viện Tài chính Quốc tế (IIF), đã đưa ra trước đó: can thiệp ngoại hối đơn thuần không thể và sẽ không mang lại hiệu quả bền vững. Ông chỉ ra hai điều kiện tiên quyết mà Nhật Bản hiện không đáp ứng: thứ nhất là yếu tố bất ngờ hoàn toàn (trong khi thị trường đã dự đoán từ trước), và thứ hai là sự phối hợp đồng bộ với một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.
Nợ công khổng lồ và chiếc “nút chặn” lãi suất
Để hiểu tại sao đồng Yên liên tục chịu áp lực giảm giá và các đợt can thiệp chỉ có tác dụng ngắn ngủi, cần phải nhìn vào nghịch lý cốt lõi trong chính sách kinh tế của Nhật Bản. Quốc gia này đang bị mắc kẹt giữa hai mục tiêu mâu thuẫn: một bên là ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tài khóa tiềm tàng, và bên kia là ổn định giá trị đồng tiền quốc gia.
Vấn đề nằm ở quy mô nợ công, theo số liệu từ IMF, tổng nợ công (gross debt) của Nhật Bản đang ở mức cao nhất thế giới, khoảng 240% GDP. Con số này là gánh nặng khổng lồ. Để duy trì khả năng chi trả và không để chi phí lãi vay vượt tầm kiểm soát, Nhật Bản có động cơ mạnh mẽ để giữ lãi suất ở mức cực thấp.

Mặc dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã chính thức từ bỏ chính sách kiểm soát đường cong lãi suất (YCC) vào năm 2024, trên thực tế, họ vẫn duy trì một cơ chế “kiểm soát lãi suất trái phiếu dài hạn ngầm định” (de facto yield caps). Bằng cách mua vào trái phiếu khi lợi suất có xu hướng tăng lên, BoJ đảm bảo chi phí vay của chính phủ không vượt quá một ngưỡng nhất định.
Hậu quả của việc này, như Robin Brooks phân tích, là một sự “chuyển dịch rủi ro”. Thông thường, rủi ro từ một gánh nặng nợ cao như vậy sẽ được phản ánh thông qua một mức lợi suất trái phiếu chính phủ cao hơn. Tuy nhiên, khi BoJ dùng công cụ can thiệp để nén lợi suất xuống, rủi ro tài khóa đó không biến mất mà tìm đường thoát ra ở một thị trường khác: thị trường ngoại hối.
Các nhà đầu tư nhận thấy rủi ro không được đền bù xứng đáng trong thị trường trái phiếu, nên họ bán đồng Yên để tìm kiếm tài sản ở nơi khác, từ đó tạo ra áp lực giảm giá liên tục lên đồng tiền này. Brooks ví von rằng, “việc đặt trần lãi suất chỉ đơn giản là chuyển áp lực tài khóa từ thị trường trái phiếu sang đồng tiền”. Vì vậy, bất kỳ nỗ lực nào chỉ nhắm vào triệu chứng (đồng Yên yếu) mà không chữa căn bệnh (nợ công và chính sách nén lãi suất) đều chắc chắn thất bại về dài hạn.
“Viên ngọc quý” bị lãng quên trong bài toán nợ công?
Một điểm then chốt thường bị bỏ qua trong câu chuyện nợ công của Nhật Bản là sự khác biệt lớn giữa nợ tổng (gross debt) và nợ ròng (net debt). Trong khi nợ tổng lên tới 240% GDP, nợ ròng (tổng nợ trừ đi các tài sản tài chính của chính phủ) của Nhật Bản lại ở mức thấp hơn đáng kể, khoảng 130% GDP.
Vậy khoảng cách hơn 100% GDP này đến từ đâu? Đó chính là khối lượng tài sản tài chính khổng lồ mà chính phủ Nhật Bản đang nắm giữ, bao gồm cổ phần trong các doanh nghiệp, quỹ đầu tư và các danh mục khác.
Trong bài viết của mình, Robin Brooks đã đề xuất một giải pháp trực tiếp: Chính phủ Nhật Bản nên bán bớt một phần các tài sản tài chính này để thu tiền mặt trả nợ. Hành động này sẽ trực tiếp làm giảm con số nợ tổng khổng lồ, từ đó giảm bớt áp lực buộc BoJ phải duy trì lãi suất thấp để “bảo vệ” ngân sách. Khi nợ tổng giảm, rủi ro tài khóa được cải thiện, thị trường sẽ tự động giảm bớt áp lực bán đồng Yên.
Brooks lập luận rằng đây là con đường khả thi về mặt chính trị hơn so với tăng thuế hay cắt giảm mạnh chi tiêu phúc lợi, đồng thời chỉ cần một động thái nhỏ cũng có thể gửi đi tín hiệu cực kỳ tích cực cho thị trường.
Tuy nhiên, giải pháp này vấp phải những rào cản lớn từ thực tế. Việc bán tài sản đụng chạm đến các lợi ích nhóm và các tổ chức quản lý quyền lực đã quen với việc kiểm soát những tài sản đó. Một số ý kiến trên thị trường cũng hoài nghi về tính hiệu quả dài hạn, so sánh với trường hợp của Ý trước đây - nơi mà các biện pháp tương tự không giải quyết triệt để được các vấn đề cơ cấu.
Dù vậy, nhiều nhà phân tích đồng ý rằng, cho đến khi Tokyo dám đối mặt với vấn đề nợ tổng thông qua các biện pháp cụ thể như vậy, đồng Yên sẽ vẫn thiếu một trụ cột cơ bản để có thể phục hồi bền vững.
Vai trò của Mỹ và tương lai bất định của “Yentervention”
Sự kiện tháng 1/2026 cũng làm nổi bật một yếu tố then chốt khác quyết định thành bại của các đợt can thiệp: sự ủng hộ hoặc ít nhất là không phản đối từ phía Mỹ. Với vị thế của đồng USD và quy mô của thị trường Mỹ, bất kỳ động thái can thiệp nào của Nhật Bản trên đất Mỹ mà không có sự đồng thuận của Fed đều có nguy cơ thất bại và gây ra căng thẳng ngoại giao.
Động thái “rate check” của NY Fed được xem như một “cái gật đầu” ngầm, biến một động thái đơn phương tiềm năng thành một đợt “can thiệp phối hợp” trên danh nghĩa, từ đó khuếch đại đáng kể hiệu ứng tâm lý.
Tuy nhiên, sự phối hợp này không phải là thứ có thể được triển khai thường xuyên. Như các hãng tin tài chính lớn như Wall Street Journal nhận định, các đợt can thiệp kiểu này chỉ mang tính “sugar hit” - một liều thuốc kích thích ngắn hạn, tạo cảm giác phấn chấn tức thời nhưng không giải quyết được vấn đề sức khỏe nền tảng. Các nhà đầu tư dần nhận ra mô thức này, và hiệu ứng gây sốc của nó sẽ ngày càng giảm dần nếu được lặp lại mà không có thay đổi cơ bản nào đi kèm.
Nhìn về tương lai, áp lực lên đồng Yên vẫn còn nguyên. Chênh lệch lãi suất lớn với Mỹ vẫn tồn tại, gánh nặng nợ công chưa được giải quyết, và chính sách tiền tệ của BoJ vẫn trong lộ trình bình thường hóa một cách cực kỳ thận trọng.
Trong bối cảnh đó, ngưỡng 160 USD/JPY một lần nữa trở thành điểm nóng tâm lý. Nhiều khả năng, Tokyo sẽ tiếp tục sử dụng hỗn hợp các biện pháp, từ cảnh báo bằng lời nói (verbal intervention) cho đến các đợt “rate check” phối hợp và can thiệp trực tiếp quy mô nhỏ, để cố gắng làm chậm đà suy yếu của đồng Yên và tránh một đợt mất giá đột ngột, vốn có thể gây bất ổn thị trường.
Tuy nhiên, bài học từ đầu năm 2026 và phân tích của các chuyên gia đều dẫn đến một kết luận tương đồng: Không có “liều thuốc tiên” nào từ thị trường ngoại hối có thể cứu lấy đồng Yên.
Sự phục hồi lâu dài và bền vững của đồng tiền này không phụ thuộc vào việc Bộ Tài chính Nhật Bản có thể bán ra bao nhiêu tỷ USD dự trữ, mà phụ thuộc vào việc chính phủ nước này có dám thực hiện những cải cách tài khóa cần thiết để giảm bớt gánh nặng nợ và cho phép thị trường định giá rủi ro một cách tự do hơn hay không.
Cho đến khi đó, “Yentervention” sẽ vẫn là một công cụ kiểm soát thiệt hại đắt đỏ, và con đường phía trước của đồng Yên vẫn còn nhiều chông gai.