Lời nói đầu:Khủng hoảng tăng trưởng thị trường mới nổi: Dòng vốn 2025 bùng nổ nhưng nền tảng đang lung lay? Phân tích sâu từ WikiFX về nghịch lý tăng trưởng ì ạch suốt thập kỷ, các trường hợp điển hình Mexico, Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và cảnh báo rủi ro cho nhà đầu tư.
Bối cảnh tương phản gay gắt giữa dòng vốn ào ạt và nền tảng tăng trưởng lung lay đặt ra câu hỏi lớn về tương lai đầu tư vào các thị trường mới nổi.

Trong năm 2025, thế giới chứng kiến một nghịch lý đáng chú ý: dòng vốn quốc tế đổ vào các thị trường mới nổi (EM) ở mức độ mạnh mẽ bất thường, trong khi cùng lúc đó, dữ liệu cơ bản lại cho thấy một thực tế phũ phàng - động lực tăng trưởng dài hạn của nhóm nền kinh tế này so với các nước phát triển, đặc biệt là Mỹ, đã suy giảm nghiêm trọng trong suốt một thập kỷ qua. Sự tương phản này tạo nên một bức tranh phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư phải có cái nhìn sâu sắc vượt ra ngoài những đợt sóng vốn ngắn hạn để đánh giá đúng sức khỏe nền tảng của các nền kinh tế mới nổi.
Sự xói mòn không thể phủ nhận của lợi thế tăng trưởng
Lý thuyết đầu tư kinh điển vào các thị trường mới nổi dựa trên một giả định cốt lõi: những nền kinh tế này có tiềm năng tăng trưởng nhanh hơn hẳn so với các nền kinh tế phát triển đã bão hòa. Tốc độ tăng trưởng cao hơn hứa hẹn lợi nhuận trên vốn đầu tư lớn hơn, từ đó tạo ra lực hút mạnh mẽ với dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, phân tích chi tiết từ dữ liệu trong hơn mười năm qua, được Viện Tài chính Quốc tế (IIF) chỉ ra, cho thấy giả định này đang đứng trước thách thức nghiêm trọng.
Khoảng cách tăng trưởng giữa nhóm EM và nền kinh tế Mỹ bắt đầu thu hẹp từ khoảng năm 2015 và đến nay gần như biến mất ở nhiều khu vực. Để có cái nhìn rõ ràng, không bị chi phối bởi quy mô quá lớn của hai nền kinh tế khổng lồ, các số liệu thường được phân tích bằng cách tách riêng Trung Quốc và Ấn Độ ra khỏi bức tranh tổng thể.
Kết quả cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: tăng trưởng theo quý, đã điều chỉnh mùa vụ và được quy đổi thành tốc độ năm, của các thị trường mới nổi còn lại đang chậm lại một cách có hệ thống. Ở khu vực châu Á (không bao gồm Trung Quốc và Ấn Độ), tốc độ tăng trưởng chỉ còn ngang bằng với Mỹ. Tình hình thậm chí còn ảm đạm hơn tại Mỹ Latinh và khu vực Trung & Đông Âu, Trung Đông, Châu Phi (CEEMEA), nơi tốc độ tăng trưởng trong nhiều quý đã liên tục rơi xuống dưới mức của Mỹ.

Sự suy giảm này không phải là hiện tượng cá biệt. Các biểu đồ so sánh đường tăng trưởng ổn định của Mỹ (đường đen) với đường tăng trưởng chậm dần của các khu vực EM (đường xanh) minh họa một cách sinh động cho xu hướng phổ biến trên diện rộng.
Tại Mỹ Latinh, vấn đề không chỉ giới hạn ở một vài quốc gia mà là một cuộc khủng hoảng kéo dài, ảnh hưởng đến hầu hết các nền kinh tế lớn trong khu vực. Kể từ năm 2006 đến 2024, GDP bình quân đầu người (tính theo giá và tỷ giá năm 2010) của bảy quốc gia lớn nhất Mỹ Latinh hầu như không có sự cải thiện đáng kể. Trong cùng khoảng thời gian từ 2014 đến 2024, GDP bình quân đầu người của Mỹ đã tăng tích lũy 20%, tương đương 2% mỗi năm, trong khi không một quốc gia Mỹ Latinh nào tiến gần đến mức tăng trưởng này. Điều này xảy ra bất chấp lợi thế “bắt kịp” về lý thuyết do trình độ phát triển thấp hơn và nguồn thu từ xuất khẩu hàng hóa.
Những trường hợp điển hình và nguyên nhân cơ cấu
Sự đình trệ tại Mỹ Latinh thể hiện rõ nét qua hai nền kinh tế lớn nhất là Mexico và Brazil. Mexico, dù sở hữu lợi thế địa lý độc nhất khi tiếp giáp với Mỹ và là thành viên của Hiệp định USMCA, cùng với chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, vẫn không thể duy trì đà tăng trưởng bền vững. Sau một đợt bùng nổ đầu tư từ năm 2022 đến đầu năm 2024, tiêu dùng tư nhân của nước này đã quay trở lại mức yếu kém như thời kỳ trước đại dịch.
Brazil cũng cho thấy một mô hình tương tự, với giai đoạn đình trệ kéo dài từ năm 2014 trước khi có dấu hiệu phục hồi nhẹ. Hiện tượng “đình trệ thế tục” (secular stagnation) này không chỉ giới hạn ở Mỹ Latinh. Nam Phi ghi nhận mức sụt giảm GDP thực theo quý nghiêm trọng kể từ quý đầu năm 2018, và Argentina cũng trải qua giai đoạn khó khăn tương tự dưới thời chính quyền trước đó.
Một trường hợp ngoại lệ nổi bật nhưng đầy rủi ro là Thổ Nhĩ Kỳ. Dưới thời Tổng thống Erdogan, nền kinh tế này duy trì tốc độ tăng trưởng cao thông qua các đợt mở rộng tín dụng liên tiếp, chủ yếu từ hệ thống ngân hàng nhà nước. Mô hình này đã đẩy GDP bình quân đầu người thực của Thổ Nhĩ Kỳ tăng mạnh, thậm chí có thời điểm bắt kịp tốc độ tăng trưởng của Trung Quốc, tách biệt rõ rệt so với các nước đồng trang lứa như Argentina hay Brazil.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo đây là kiểu tăng trưởng “nhân tạo” và không bền vững. Nó tạo ra một chu kỳ luẩn quẩn của bùng nổ tín dụng, theo sau là thâm hụt tài khoản vãng lai mãn tính và các cuộc khủng hoảng tiền tệ định kỳ. Đồng Lira liên tục mất giá nghiêm trọng, dẫn đến lạm phát cao và bất ổn kinh tế xã hội. Sự tồn tại của mô hình này phụ thuộc nhiều vào động cơ chính trị nhằm duy trì tăng trưởng trong ngắn hạn để củng cố quyền lực.
Nguyên nhân sâu xa của tình trạng tăng trưởng ì ạch trên diện rộng được các nhà phân tích chỉ ra là những vấn đề cơ cấu trong quản trị. Tại nhiều quốc gia, một nhóm tinh hoa hẹp nắm giữ phần lớn lợi ích kinh tế, trong khi những thành quả từ toàn cầu hóa và tăng trưởng không được phân phối rộng rãi đến đại bộ phận dân chúng.
Các chính sách tỷ giá cứng nhắc, như chế độ “đô la hóa” (dollarization) ở Ecuador hay những cam kết tương tự tại Argentina, vô tình triệt tiêu các công cụ chính sách cần thiết để kích thích tăng trưởng. Hệ quả là sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy, một xu hướng không chỉ xuất hiện ở các thị trường mới nổi mà còn lan rộng sang cả các nền kinh tế tiên tiến, càng làm phức tạp thêm bài toán cải cách.
Nghịch lý của dòng vốn năm 2025 và triển vọng bấp bênh
Giữa bối cảnh tăng trưởng cơ bản yếu kém, năm 2025 lại chứng kiến làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào các thị trường mới nổi. Dữ liệu từ Bloomberg và IIF cho thấy dòng vốn danh mục (portfolio flows) từ nhà đầu tư nước ngoài vào EM (không bao gồm Trung Quốc) đạt mức cao và ổn định trong hầu hết các quý của năm. Sự lạc quan này được thúc đẩy chủ yếu bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ bắt đầu nới lỏng chính sách tiền tệ và cắt giảm lãi suất.
Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) trong các báo cáo công bố cuối năm 2025 cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình của nhóm EM vẫn duy trì ở mức khoảng 4%, cao hơn hẳn so với mức 1.6-1.7% của các nền kinh tế tiên tiến. Sự phục hồi của thương mại hàng hóa toàn cầu cũng góp phần hỗ trợ xuất khẩu từ nhiều nước mới nổi. Thậm chí, hãng tin Reuters đã mô tả năm 2025 là một “năm tuyệt vời” đối với thị trường cổ phiếu mới nổi, với mức lợi nhuận đạt hai chữ số và kỳ vọng lạc quan được duy trì cho năm 2026.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia đưa ra lời cảnh báo thận trọng. Sức mạnh của dòng vốn trong ngắn hạn có thể che lấp đi điểm yếu trong nền tảng tăng trưởng dài hạn. Nếu tiền đề cơ bản để đầu tư vào EM – đó là triển vọng tăng trưởng vượt trội – tiếp tục bị bào mòn, thì dòng vốn hiện tại có thể đảo chiều một cách nhanh chóng khi tâm lý thị trường thay đổi hoặc khi chính sách tiền tệ toàn cầu chuyển hướng.
Tác động từ chính sách của Mỹ cũng mang tính hai mặt. Trong giai đoạn đầu, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung dưới thời chính quyền Trump có thể gây ra dòng chảy vốn rút khỏi EM, nhưng sau đó, việc giảm leo thang căng thẳng và kỳ vọng Fed cắt lãi suất lại có thể kéo vốn quay trở lại. Tuy nhiên, không có bằng chứng rõ ràng cho thấy những thách thức về thể chế tại các nước G10 đang thu hẹp khoảng cách về môi trường chính sách với các thị trường mới nổi một cách bền vững.
Tóm lại, các thị trường mới nổi đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Sự phục hồi về dòng vốn và thị trường tài chính trong năm 2025 là tín hiệu tích cực, nhưng nó không thể thay thế cho những cải cách cơ cấu cần thiết. Để thoát khỏi “cái bẫy tăng trưởng” và thu hẹp khoảng cách với các nền kinh tế phát triển, các quốc gia EM cần thực hiện những biện pháp mạnh mẽ nhằm tự do hóa thị trường, cải thiện quản trị, đảm bảo phân phối lợi ích kinh tế công bằng hơn và củng cố các thể chế dân chủ. Nếu không có những thay đổi mang tính căn bản này, làn sóng vốn hiện tại có thể chỉ là nhất thời, và rủi ro suy giảm tăng trưởng dài hạn sẽ tiếp tục là mối đe dọa thường trực, đòi hỏi nhà đầu tư phải hết sức tỉnh táo và linh hoạt trong chiến lược của mình.