Lời nói đầu:Thổ Nhĩ Kỳ bán và hoán đổi gần 60 tấn vàng trị giá 8 tỷ USD chỉ trong hai tuần, dự trữ ngoại hối bốc hơi 40 tỷ USD kể từ khi chiến tranh Iran bùng nổ. WikiFX phân tích chuyên sâu vì sao đồng Lira đang đứng trước nguy cơ sụp đổ tiền tệ mới, cùng tác động lan tỏa tới thị trường năng lượng, vàng và forex toàn cầu.
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ đang chịu áp lực mất giá chưa từng thấy kể từ khi chiến tranh tại Vịnh Ba Tư bùng nổ cuối tháng 2/2026, buộc ngân hàng trung ương nước này phải bán tháo gần 60 tấn vàng và chi hàng chục tỷ USD dự trữ ngoại hối chỉ để giữ tỷ giá không sụp đổ.

Một tháng chiến tranh, một tháng hỗn loạn
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, liên quân Mỹ và Israel mở chiến dịch tấn công quy mô lớn nhằm vào Iran, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc xung đột quân sự nghiêm trọng nhất tại Trung Đông kể từ Chiến tranh Vùng Vịnh 1991. Chỉ trong vài ngày sau đó, Iran đáp trả bằng tên lửa đạn đạo nhắm vào các căn cứ quân sự Mỹ tại Qatar, UAE và Bahrain, đồng thời tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu thô và khí đốt hóa lỏng (LNG) toàn cầu.
Hậu quả đổ xuống thị trường tài chính gần như ngay lập tức. Giá dầu Brent phóng từ mức 72,48 USD/thùng vào ngày 27/2 lên tới 112,57 USD/thùng vào ngày 28/3, tương đương mức tăng hơn 55% chỉ trong một tháng, theo dữ liệu của LSEG.

Đây là mức tăng theo tháng lớn nhất trong lịch sử giá dầu Brent, vượt qua cả kỷ lục 46% thiết lập vào tháng 9/1990 sau khi Iraq xâm lược Kuwait. Chỉ số S&P 500 lao dốc, vàng và bạc giảm sâu do làn sóng bán tháo tài sản tìm kiếm thanh khoản tiền mặt, trong khi đồng USD mạnh lên nhờ dòng tiền trú ẩn.
Giữa bối cảnh toàn cầu rung chuyển đó, thị trường tài chính Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một trong những điểm nóng đáng lo ngại nhất, không chỉ vì quy mô nền kinh tế mà còn vì những yếu tố cấu trúc đã âm ỉ từ lâu.
Đồng Lira “bình yên giả tạo” giữa tâm bão
Nếu chỉ nhìn vào biến động tỷ giá bề mặt trong giai đoạn từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 3/2026, đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) dường như cho thấy một bức tranh khá “lạc quan”. Trong khi đồng Real Brazil (BRL) mất khoảng 2% giá trị so với USD, đồng Peso Chile (CLP) giảm tới 5%, thì Lira chỉ giảm chừng 1%. Với một quốc gia nhập khẩu ròng năng lượng quy mô lớn như Thổ Nhĩ Kỳ, con số này nghe có vẻ phi lý khi giá dầu tăng hơn 55%.

Nhưng trong thị trường ngoại hối, bề ngoài có thể đánh lừa hoàn toàn, bởi vì một số quốc gia can thiệp vào tỷ giá mạnh tay hơn nhiều so với các nước khác, và Thổ Nhĩ Kỳ thuộc nhóm can thiệp mạnh nhất. Sự “ổn định” của đồng Lira không đến từ niềm tin thị trường hay sức khỏe nội tại của nền kinh tế, mà đến từ một chiến dịch can thiệp ngoại hối với quy mô khổng lồ của Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ (CBRT).
Theo số liệu được Bloomberg công bố vào ngày 6/3/2026, chỉ riêng trong tuần đầu tiên sau khi chiến tranh nổ ra, CBRT đã chi tới 12 tỷ USD, tương đương khoảng 15% tổng dự trữ ngoại tệ, để giữ cho đồng Lira không sụp đổ.
Cường độ can thiệp này ngang ngửa, thậm chí còn lớn hơn, so với đợt khủng hoảng tháng 3/2025 khi vụ bắt giữ thị trưởng Istanbul Ekrem İmamoğlu, lãnh đạo phe đối lập, gây ra làn sóng tháo chạy vốn lớn nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Vào thời điểm đó, theo Reuters, đồng Lira từng lao xuống mức thấp kỷ lục 42 TRY/USD trong phiên giao dịch ngày 19/3/2025 trước khi hồi phục về mức 37,665 nhờ can thiệp quyết liệt. Chỉ số chứng khoán blue-chip ISE 100 mất hơn 16% trong tuần đó, theo DW, mức giảm tuần tồi tệ nhất kể từ năm 2008. Và bây giờ, quy mô can thiệp đã quay trở lại mức tương tự, nhưng nguyên nhân lần này đến từ một cú sốc bên ngoài có sức tàn phá lớn hơn nhiều.

60 tấn vàng bốc hơi trong 14 ngày
Điều đáng chú ý nhất trong cuộc chiến bảo vệ đồng Lira lần này chính là việc CBRT phải chạm đến kho vàng dự trữ quốc gia, một “lá chắn cuối cùng” mà các ngân hàng trung ương thường chỉ sử dụng trong tình huống cực kỳ nghiêm trọng.
Theo dữ liệu của CBRT được Reuters công bố ngày 26/3/2026, dự trữ vàng của ngân hàng trung ương này giảm gần 50 tấn chỉ riêng trong tuần kết thúc ngày 20/3, xuống còn 772 tấn, đánh dấu mức sụt giảm theo tuần lớn nhất kể từ tháng 8/2018. Tính tổng cộng hai tuần liên tiếp, tuần kết thúc 13/3 và tuần kết thúc 20/3, CBRT đã bán và hoán đổi khoảng 58,4 tấn vàng với tổng giá trị ước tính hơn 8 tỷ USD, theo phân tích của Kitco News và The Economic Times.
Cơ chế hoạt động của chiến lược này được Bloomberg giải thích như sau: CBRT bán một phần vàng trực tiếp trên thị trường mở để thu về USD và EUR, đồng thời sử dụng phần lớn số vàng còn lại làm tài sản thế chấp trong các thỏa thuận hoán đổi (swap) trên thị trường London để vay ngoại tệ.
Cụ thể, theo tính toán của các chuyên gia ngân hàng dựa trên dữ liệu CBRT, khoảng 22 tấn vàng đã được bán thẳng ra thị trường, trong khi khoảng 31 tấn được dùng cho các giao dịch hoán đổi vàng lấy ngoại tệ. Số ngoại tệ thu về sau đó được sử dụng để mua Lira trên thị trường, nhằm nâng đỡ giá trị đồng nội tệ.
Khối lượng vàng mà Thổ Nhĩ Kỳ bán tháo trong hai tuần này thậm chí còn lớn hơn cả 43 tấn vàng chảy ra khỏi các quỹ ETF vàng toàn cầu trong cùng kỳ, biến quốc gia này trở thành nguồn bán vàng lớn nhất thế giới tại thời điểm đó, theo The Economic Times.
Đây không phải là điều hoàn toàn mới với Thổ Nhĩ Kỳ, bởi năm 2023, CBRT từng bán khoảng 150 tấn vàng trong vài tháng để xử lý một đợt căng thẳng tương tự, theo FXStreet. Tuy nhiên, tốc độ bán lần này nhanh hơn đáng kể và diễn ra trong bối cảnh áp lực lớn hơn nhiều.
Điều trớ trêu thay, như nhà tư vấn tài chính Laurent Lequeu nhận xét trên nền tảng X, nằm ở chỗ Ankara đã dành nhiều năm tích cực tích lũy vàng, khi liên tục mua ròng trong 23 tháng liên tiếp cho đến tháng 10/2025, nhằm giảm phụ thuộc vào đồng USD theo xu hướng phi đô la hóa toàn cầu, nhưng giờ đây lại phải dùng chính kho vàng đó làm tài sản thế chấp để vay những đồng USD mà họ muốn thoát ly.
Chiến lược phi đô la hóa, tạm thời bị “đình chỉ” để giải quyết tình huống khẩn cấp bằng chính đồng tiền mà nó muốn thay thế.

Dự trữ ngoại hối “chảy máu” không ngừng
Việc bán vàng chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh. Bên cạnh đó, CBRT còn bán trực tiếp ngoại tệ từ kho dự trữ với tốc độ chóng mặt. Theo Reuters, tính đến cuối tháng 3/2026, ngân hàng trung ương đã chi tổng cộng 26 tỷ USD bán ngoại tệ kể từ khi chiến tranh nổ ra, ngoài 8 tỷ USD từ vàng.
Tổng dự trữ ngoại hối của Thổ Nhĩ Kỳ theo đó giảm khoảng 40 tỷ USD xuống còn khoảng 175 tỷ USD, mức thấp nhất kể từ quý III/2025 theo ước tính của The Kobeissi Letter.
Riêng trong tuần kết thúc ngày 20/3, tổng dự trữ giảm 12,2 tỷ USD xuống còn 177,5 tỷ USD, trong đó giá trị vàng trong dự trữ giảm tới 18 tỷ USD do cộng hưởng ba yếu tố: bán vàng trực tiếp, hoán đổi vàng lấy ngoại tệ, và giá vàng thế giới giảm khoảng 10% trong tuần đó.

Một chi tiết kỹ thuật quan trọng cần lưu ý: dữ liệu tuần kết thúc 20/3 cho thấy dự trữ ngoại tệ chính thức (không bao gồm vàng) tăng khoảng 5,8 tỷ USD, và con số này thoạt nhìn có vẻ tích cực. Nhưng thực chất, khoản tăng này hoàn toàn đến từ việc CBRT chuyển đổi vàng thành ngoại tệ (bán/hoán đổi 8 tỷ USD vàng nhưng dự trữ ngoại tệ chỉ tăng 5 tỷ USD sau khi điều chỉnh biến động tỷ giá), cho thấy dòng vốn chảy ra khỏi Thổ Nhĩ Kỳ vẫn tiếp tục không ngừng nghỉ.
Nói cách khác, CBRT đang dùng tay trái (bán vàng) bù cho tay phải (bán ngoại tệ can thiệp), nhưng tổng nguồn lực vẫn co lại mỗi ngày.
Theo dữ liệu của PA Turkey, dự trữ chính thức của CBRT đã giảm xuống 189,6 tỷ USD tính đến ngày 13/3/2026, với tài sản ngoại tệ sụt 13,2% so với trước chiến tranh. Đồng Lira cũng đã thiết lập 11 mức thấp kỷ lục mới so với đồng USD chỉ trong 16 phiên giao dịch kể từ khi xung đột bùng nổ, theo BullionVault.
Vì sao Thổ Nhĩ Kỳ dễ tổn thương đến vậy?
Để hiểu tại sao cuộc chiến tại Vịnh Ba Tư lại gây ra áp lực lớn đến thế lên đồng Lira, cần nhìn vào cấu trúc kinh tế sâu xa của Thổ Nhĩ Kỳ, một nền kinh tế vốn đã mang trong mình nhiều mầm mống bất ổn từ trước khi cú sốc bên ngoài ập đến.
Thổ Nhĩ Kỳ là một trong những quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn nhất khu vực. Khi giá dầu tăng, hóa đơn nhập khẩu năng lượng phình to, kéo theo nhu cầu mua USD tăng vọt, lý do là vì hầu hết hợp đồng dầu được thanh toán bằng đồng bạc xanh, từ đó tạo áp lực giảm giá trực tiếp lên đồng Lira.
Theo dữ liệu thương mại của IMF, Thổ Nhĩ Kỳ còn là một trong năm quốc gia xuất khẩu lớn nhất sang Iran, sau UAE và Trung Quốc, nghĩa là xung đột không chỉ đẩy chi phí năng lượng lên cao mà còn đe dọa nguồn thu xuất khẩu của các doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ.
Nhưng gốc rễ sâu xa hơn nằm ở mô hình tăng trưởng nội tại. Trong thập kỷ qua, nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ liên tục được vận hành ở tốc độ nóng hơn nhiều so với mức bền vững, chủ yếu thông qua việc sử dụng hệ thống ngân hàng để tạo ra hết bong bóng tín dụng này đến bong bóng tín dụng khác.
Cơ chế này hoạt động như sau: các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng quốc doanh, được khuyến khích mở rộng cho vay ồ ạt, tín dụng dồi dào kích thích tiêu dùng nội địa bùng nổ, và lượng hàng nhập khẩu theo đó gia tăng mạnh mẽ, đẩy thâm hụt tài khoản vãng lai ngày càng rộng ra.
Dữ liệu thực tế minh chứng rõ nét cho vòng xoáy này. Theo Trading Economics, thâm hụt tài khoản vãng lai của Thổ Nhĩ Kỳ trong tháng 1/2026 đã lên tới 6,81 tỷ USD, tăng mạnh so với mức 4,03 tỷ USD cùng kỳ năm trước, trong đó thâm hụt cán cân hàng hóa mở rộng từ 5,55 tỷ lên 6,97 tỷ USD.

ING phân tích rằng con số này vượt xa dự báo của thị trường - 4,8 tỷ USD, và của chính ING - 5,4 tỷ USD, với thâm hụt lũy kế 12 tháng liên tục leo lên 32,9 tỷ USD, tương đương khoảng 2,2% GDP.

Đáng lo ngại hơn, khi tách riêng thâm hụt thương mại “lõi”, loại trừ vàng và năng lượng, con số này đã quay trở lại mức từng xuất hiện ngay trước cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán tháng 8/2018, thời điểm đồng Lira mất giá thảm hại.
Dữ liệu tháng 12/2025 ghi nhận một đợt tăng đột biến nhập khẩu “lõi”, quy mô chỉ từng xuất hiện trong giai đoạn kích thích tín dụng ồ ạt thời COVID. Theo phân tích của các chuyên gia, kiểu bùng nổ nhập khẩu này ở Thổ Nhĩ Kỳ luôn kết thúc bằng cùng một kịch bản: phá giá đồng Lira.
Quy mô bong bóng tín dụng hiện tại cũng lớn hơn đáng kể so với trước đây. Dữ liệu về tăng trưởng tín dụng ngân hàng tính theo trung bình động 13 tuần, cho thấy các đợt bùng nổ tín dụng bắt đầu xuất hiện từ năm 2017 và 2018 đã rất lớn vào thời điểm đó, nhưng chúng trở nên nhỏ bé khi so sánh với quy mô hiện nay. Cả ngân hàng quốc doanh lẫn tư nhân đều tham gia vào cuộc đua cho vay, với tín dụng bằng cả Lira lẫn ngoại tệ đều tăng mạnh.
Đặt trong bối cảnh lạm phát vẫn ở mức hai con số, khoảng 30,9% vào tháng 12/2025 theo IMF, GDP tăng trưởng 4,1% trong năm 2025, và dự báo lạm phát cuối năm 2026 liên tục bị nâng lên, từ 23,2% lên 24,1% theo khảo sát của CBRT, thì rõ ràng nền kinh tế này đang vận hành quá nóng.

Bài học từ quá khứ: Khi lịch sử lặp lại
Nhìn rộng hơn vào lịch sử kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ, mô hình lặp đi lặp lại là rõ ràng và đáng lo ngại. Nền kinh tế này vận hành theo chu kỳ bùng nổ rồi sụp đổ (boom-bust cycle) gần như liên tục trong thập kỷ qua. Mỗi lần, tín dụng được bơm ra ồ ạt để thúc đẩy tăng trưởng, thâm hụt tài khoản vãng lai mở rộng, và khi một cú sốc bên ngoài xuất hiện (như giá dầu tăng, biến động địa chính trị, hoặc khủng hoảng niềm tin nội bộ), đồng Lira lại sụp đổ.
Dữ liệu GDP bình quân đầu người thực tế cho thấy một câu chuyện đáng suy ngẫm. Trước năm 2010, Thổ Nhĩ Kỳ nằm trong nhóm các nền kinh tế mới nổi thu nhập trung bình cùng với Argentina, Brazil và Mexico. Nhưng từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, Thổ Nhĩ Kỳ bứt phá mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng GDP đầu người gần ngang Trung Quốc, vượt xa các quốc gia cùng nhóm.
Con số này nghe quá đẹp và quả thực nó là không bền vững, vì tăng trưởng ấy được xây dựng trên nền tảng tín dụng bong bóng chứ không phải năng suất thực.
Cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán tháng 8/2018 là một ví dụ điển hình khi đồng Lira mất giá thảm hại khi dòng vốn đảo chiều. Rồi đến cuộc khủng hoảng 2021, khi một loạt đợt cắt giảm lãi suất đi ngược xu hướng thắt chặt toàn cầu đẩy đồng Lira rơi tự do. Năm 2023, ngân hàng trung ương nước này phải bán 150 tấn vàng để ổn định tỷ giá. Tháng 3/2025, vụ bắt giữ İmamoğlu gây chấn động, đồng Lira lao xuống mức kỷ lục và cổ phiếu giảm mạnh nhất trong bốn năm. Và giờ đây, tháng 3/2026, cú sốc chiến tranh Iran đang tái diễn kịch bản tương tự nhưng với quy mô lớn hơn.
Do bị chia rẽ sâu sắc về chính trị, con đường duy nhất để duy trì quyền lực là tiếp tục kích thích tăng trưởng bằng mọi giá, và công cụ duy nhất để làm điều đó là tín dụng. Điều này đồng nghĩa với việc chu kỳ bùng nổ rồi sụp đổ sẽ không dừng lại chừng nào cấu trúc quyền lực chính trị chưa thay đổi.
CBRT tăng lãi suất, nhưng liệu có đủ?
Để đối phó với áp lực, CBRT đã thực hiện một loạt biện pháp chính sách tiền tệ ngoài việc can thiệp trực tiếp trên thị trường ngoại hối. Theo đánh giá của Fitch Ratings ngày 16/3/2026, CBRT đã thực chất tăng lãi suất thêm 300 điểm cơ bản bằng cách chuyển thanh khoản sang lãi suất cho vay qua đêm (40%) thay vì lãi suất chính sách chính (37%) kể từ ngày 1/3. Chính phủ cũng tái kích hoạt cơ chế bình ổn giá nhiên liệu tạm thời để kiềm chế lạm phát chi phí đẩy.

Tuy nhiên, giới phân tích tỏ ra hoài nghi về tính bền vững của các biện pháp này. Commerzbank nhận định rằng đồng Lira đã chịu áp lực đều đặn trong nhiều tháng và “đang lao nhanh về phía mục tiêu 44,0” so với USD vào cuối quý. Dự báo lạm phát cuối năm 2026 ở mức 24% kết hợp với dự báo cuối 2027 ở mức 17% “gần như không cho thấy sự cải thiện nào so với tình trạng hiện tại”, theo đánh giá của ngân hàng Đức.
Giám đốc điều hành Ziraat Bank, Alpaslan Cakar cũng cảnh báo trên Reuters rằng việc duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài có thể “dẫn đến chi phí tài chính cao dai dẳng, tăng trưởng chậm lại, thị trường lao động suy yếu và chất lượng tài sản ngân hàng xuống cấp”.
Nói cách khác, CBRT đang mắc kẹt trong một thế tiến thoái lưỡng nan: nếu thắt chặt mạnh hơn để bảo vệ đồng Lira, nền kinh tế thực sẽ chịu tổn thương nặng nề; nhưng nếu nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng, đồng Lira sẽ tiếp tục lao dốc và lạm phát bùng lên khó kiểm soát.
Chiến tranh Iran và cú sốc năng lượng toàn cầu
Không chỉ Thổ Nhĩ Kỳ, toàn bộ các nền kinh tế mới nổi nhập khẩu năng lượng đều đang chịu áp lực khổng lồ từ cuộc chiến tại Vịnh Ba Tư.
Theo báo cáo tháng 3/2026 của IEA, tình trạng gần như tê liệt giao thông hàng hải qua eo biển Hormuz đã khiến gần 20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm tinh chế mỗi ngày bị gián đoạn, đây là “sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu”. Giá dầu Brent tăng 20 USD/thùng lên mức 92 USD/thùng trong giai đoạn đầu, sau đó tiếp tục leo lên vùng 112 USD khi xung đột leo thang.
Phản ứng của giá dầu lần này được nhiều chuyên gia so sánh với cuộc khủng hoảng năng lượng sau khi Nga xâm lược Ukraine đầu năm 2022. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng.
Trong quý I/2022, giá dầu Brent tăng khoảng 40%, kéo theo đồng Real Brazil tăng gần 20% nhờ vị thế xuất khẩu hàng hóa, trong khi đồng Lira bị bán mạnh. Lần này, mức tăng của dầu còn lớn hơn, nhưng phản ứng của các đồng tiền lại khác: thay vì Brazil được hưởng lợi rõ rệt, đồng Real lại giảm 2%, trong khi đồng Lira “chỉ” giảm 1% nhờ can thiệp khổng lồ từ CBRT.
Theo phân tích đàn hồi (elasticity) dựa trên diễn biến Q1/2022, với mỗi 1% tăng của giá dầu Brent, đồng Real Brazil thường tăng khoảng 0,5% so với USD, trong khi đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ giảm khoảng 0,2%. Áp dụng hệ số này vào mức tăng 55% của Brent hiện tại, áp lực giảm giá “tự nhiên” lên đồng Lira (nếu không có can thiệp) sẽ là rất lớn, điều này giải thích vì sao CBRT phải chi hàng chục tỷ USD để giữ tỷ giá.
Các tổ chức tài chính lớn đã nhanh chóng nâng dự báo giá dầu. Theo tổng hợp của Reuters ngày 25/3/2026, Goldman Sachs, Morgan Stanley và Standard Chartered đều đã nâng dự báo giá dầu trung bình 2026. Nhóm kinh tế gia của Capital Economics, được Al Jazeera trích dẫn, đưa ra hai kịch bản: nếu chiến tranh kéo dài, giá Brent có thể lên 130 USD/thùng trong quý II và thậm chí trung bình 150 USD/thùng trong sáu tháng tới; nếu xung đột sớm chấm dứt, giá có thể hạ về 65 USD/thùng vào cuối năm.
Đáng chú ý, CNBC ngày 22/3 đưa tin Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa “xóa sổ” các nhà máy điện của Iran nếu Tehran không mở lại eo biển Hormuz trong vòng 48 giờ, trong khi phía Iran đáp trả bằng cảnh báo sẽ tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng và khử muối tại các quốc gia Vùng Vịnh liên kết với Mỹ. Vòng xoáy leo thang này khiến triển vọng giảm giá dầu trong ngắn hạn trở nên rất mờ nhạt.
Tác động lan tỏa: Từ giá vàng đến phân bón
Cuộc chiến không chỉ ảnh hưởng đến giá dầu và tỷ giá. Thị trường vàng toàn cầu cũng bị xáo trộn nghiêm trọng khi tính đến ngày 27/3/2026, giá vàng giao dịch quanh mức 4.428 USD/ounce, giảm 21% so với đỉnh lịch sử 5.596 USD đạt được vào ngày 29/1, theo Investing.com.
Nguyên nhân suy giảm không chỉ đến từ đồng USD mạnh lên và kỳ vọng lãi suất thực tăng, mà còn từ áp lực bán của chính các ngân hàng trung ương, những tổ chức vốn là bên mua lớn nhất trong bốn năm qua.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), các ngân hàng trung ương chỉ mua ròng 5 tấn vàng trong tháng 1/2026, so với mức trung bình 27 tấn/tháng trong năm 2025, cho thấy động lực tích lũy đã suy yếu đáng kể ngay cả trước khi chiến tranh nổ ra. Nga cũng bán ròng 9 tấn vàng trong tháng 1 để tài trợ cho cuộc chiến tại Ukraine, theo dữ liệu WGC.

Khi chiến tranh Iran bùng nổ, Thổ Nhĩ Kỳ trở thành nguồn bán lớn nhất, và chiến lược gia hàng hóa Daniel Ghali của TD Securities nhận định trên Bloomberg rằng cuộc chiến sẽ buộc các ngân hàng trung ương khác cũng phải chạm vào dự trữ vàng, hoặc ít nhất làm chậm đáng kể tốc độ tích lũy trong thời gian tới.
Bên cạnh năng lượng và vàng, hàng hóa nông nghiệp cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Theo thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn, các quốc gia Vùng Vịnh chiếm khoảng 45% nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu và tỷ trọng lớn trong xuất khẩu urê, hai nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất phân bón. Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã đẩy giá phân bón tăng tới 40% chỉ trong ba tuần đầu xung đột.
Nhà phân tích Seth Goldstein của Morningstar dự báo giá phân đạm (nitrogen fertilizer) có thể tăng gấp đôi so với mức 2024, trong khi giá phân lân (phosphate) tăng khoảng 50%. Điều này đặc biệt nghiêm trọng khi trùng với mùa gieo trồng vụ xuân ở Bắc bán cầu, đe dọa năng suất các loại lương thực chủ lực như lúa mì, gạo và ngô.
Bức tranh kinh tế vĩ mô toàn cầu u ám
Cuộc chiến tại Vịnh Ba Tư đang tạo ra hiệu ứng domino trên toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế phụ thuộc năng lượng nhập khẩu.
Tại châu Á, thị trường chứng khoán chịu tác động mạnh nhất. Chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản giảm hơn 11% kể từ ngày 28/2, KOSPI của Hàn Quốc từng lao dốc 12% trong một phiên (mức giảm lớn nhất kể từ 2008) và phải kích hoạt cơ chế ngắt mạch, theo Al Jazeera. Chỉ số Nifty50 của Ấn Độ giảm 7%, trong khi sàn Tadawul của Saudi Arabia mất 9,6%.
Đối với châu Âu, cú sốc năng lượng càng thêm nghiêm trọng khi kho dự trữ khí đốt chỉ ở mức 30% công suất sau mùa đông khắc nghiệt 2025-2026. Giá khí TTF tại Hà Lan tăng gần gấp đôi lên trên 60 EUR/MWh vào giữa tháng 3. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã hoãn kế hoạch cắt giảm lãi suất vào ngày 19/3 và nâng dự báo lạm phát 2026, với các nhà kinh tế cảnh báo nguy cơ suy thoái kỹ thuật tại Đức và Italy nếu tình trạng phong tỏa hàng hải kéo dài, theo Wikipedia tổng hợp.
Tại Mỹ, dù được bảo vệ phần nào nhờ sản xuất năng lượng nội địa, giá xăng trung bình vẫn tăng từ 2,98 USD/gallon trước chiến tranh lên 3,58 USD/gallon (tăng 20%), theo PBS. Thị trường đã bắt đầu định giá khả năng Fed tăng lãi suất thay vì giảm, theo Investopedia, với lãi suất chính sách duy trì ở mức 3,5%-3,75%. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vọt lên 4,46% vào ngày 27/3, mức cao nhất kể từ tháng 7/2025.

Nhóm kinh tế gia tại Capital Economics dự báo nếu chiến tranh kéo dài nhiều tháng, tăng trưởng GDP khu vực đồng Euro có thể giảm xuống chỉ 0,5% so với cùng kỳ, tăng trưởng Trung Quốc có thể dưới 3%, trong khi lạm phát đỉnh ở châu Âu có thể vượt 4%, tại Mỹ vượt 3%, và tại Nhật vượt 2,5%.
Kịch bản này đặc biệt nguy hiểm đối với các nước đang phát triển có gánh nặng nợ lớn, bởi lãi suất tăng ở các nền kinh tế phát triển sẽ đẩy chi phí vay vốn của họ lên cao hơn nữa.
Thổ Nhĩ Kỳ sẽ đi về đâu?
Quay trở lại với Thổ Nhĩ Kỳ, câu hỏi lớn nhất lúc này là: liệu chiến lược can thiệp bằng mọi giá của CBRT có thể kéo dài được bao lâu?
Lịch sử cho thấy câu trả lời không mấy lạc quan. Mỗi đợt can thiệp quy mô lớn trước đây, từ năm 2018 đến 2021, 2023 và 2025, cuối cùng đều kết thúc bằng việc chính phủ buộc phải “đầu hàng”, chấp nhận cho đồng Lira mất giá mạnh để giảm áp lực lên dự trữ.
Với dự trữ đang cạn kiệt nhanh chóng, chi phí năng lượng nhập khẩu tăng vọt, dòng vốn nước ngoài tiếp tục rút khỏi thị trường, và thâm hụt tài khoản vãng lai ở mức báo động, điều kiện cho một cuộc phá giá mới đang ngày càng chín muồi.
Đặc biệt, việc Thổ Nhĩ Kỳ là một trường hợp ngoại lệ (outlier) trong nhóm thị trường mới nổi càng làm tăng rủi ro.
Hầu hết các nền kinh tế mới nổi để đồng tiền thả nổi tự do, nghĩa là tỷ giá tự điều chỉnh để phản ánh áp lực cung cầu thực. Nhưng Thổ Nhĩ Kỳ kiên quyết quản lý tỷ giá chặt chẽ, buộc ngân hàng trung ương nước này phải liên tục bơm ngoại tệ để giữ giá đồng Lira ở mức cao hơn giá trị thực.
Đây là lý do CBRT phải chạm đến cả kho vàng, điều mà hầu hết các ngân hàng trung ương khác ở thị trường mới nổi không cần làm.
Các nước Vùng Vịnh cũng neo tỷ giá vào USD, đặc biệt là Saudi Arabia, nhưng vị thế của họ khác biệt căn bản vì doanh thu xuất khẩu dầu tăng mạnh do giá dầu leo thang, giúp dự trữ ngoại hối không bị xói mòn.
Đánh giá của Fitch Ratings cho rằng lãi suất thực chính sách sẽ duy trì ở mức 4,5% vào cuối năm 2026 và lạm phát có thể giảm về 25%, nhưng kịch bản này đang ngày càng bị thử thách bởi cú sốc năng lượng kéo dài. Nếu giá dầu duy trì ở vùng trên 100 USD/thùng trong nhiều tháng tới, mọi nỗ lực kiềm chế lạm phát của CBRT sẽ trở nên vô nghĩa, và áp lực mất giá lên đồng Lira sẽ buộc chính phủ phải chấp nhận thực tế.
Kết luận
Cuộc khủng hoảng mà Thổ Nhĩ Kỳ đang đối mặt không phải là một sự cố bất ngờ, mà là kết quả tất yếu khi những sự mất cân bằng cấu trúc kéo dài gặp phải một cú sốc bên ngoài đủ lớn.
Nền kinh tế vốn đã bị “kéo căng” quá mức bởi các chu kỳ tín dụng liên tiếp, thâm hụt tài khoản vãng lai ở mức báo động, và đồng tiền bị giữ giá cao một cách nhân tạo. Chiến tranh Iran chỉ là giọt nước làm tràn ly.
Với dự trữ ngoại hối đang bốc hơi nhanh chóng, 60 tấn vàng đã được bán tháo chỉ trong hai tuần, và giá dầu chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, thời gian mà CBRT có thể duy trì chiến lược can thiệp hiện tại đang ngắn dần. Nếu lịch sử là một hướng dẫn đáng tin cậy, kịch bản phá giá đồng Lira trong những tháng tới là hoàn toàn có cơ sở.
Đối với các nhà đầu tư trên thị trường forex, đây là thời điểm cần đặc biệt thận trọng khi giao dịch các cặp tiền liên quan đến TRY cũng như các đồng tiền thị trường mới nổi chịu ảnh hưởng bởi giá năng lượng. Sự biến động tỷ giá có thể gia tăng đột ngột nếu CBRT buộc phải từ bỏ can thiệp, và khi điều đó xảy ra, biên độ điều chỉnh thường rất lớn và nhanh.
WikiFX khuyến nghị nhà đầu tư theo dõi sát sao diễn biến dự trữ ngoại hối hàng tuần của CBRT, giá dầu Brent, số liệu cán cân thanh toán và bất kỳ tín hiệu nào từ chính phủ về thay đổi chính sách tỷ giá, để có thể ra quyết định giao dịch dựa trên thông tin đầy đủ và chính xác nhất.